H: Những vấn đề phổ biến với van kiểm tra là gì và làm thế nào để tránh chúng?
Van một chiều thường là những thành phần đơn giản và đáng tin cậy, nhưng việc lựa chọn, lắp đặt hoặc vận hành không đúng cách—đặc biệt trong các môi trường khắc nghiệt—có thể dẫn đến các vấn đề về hiệu suất và thậm chí là sự cố hệ thống. Các vấn đề phổ biến bao gồm rò rỉ, dòng chảy ngược, tiếng ồn, rung động, kẹt các bộ phận bên trong và mài mòn do chu kỳ thường xuyên hoặc điều kiện chất lỏng.
Các vấn đề này có thể được giảm thiểu đáng kể bằng cách chọn loại van phù hợp cho ứng dụng—chẳng hạn như van kiểm tra có lò xo hỗ trợ hoặc van kiểm tra không va đập—và đảm bảo lắp đặt, hướng dòng chảy, căn chỉnh và bảo trì đúng cách. Việc này giúp duy trì an toàn cho hệ thống, giảm thiểu sốc áp suất hoặc mất năng lượng, và kéo dài tuổi thọ của cả van và hệ thống ống dẫn.
1. Dòng chảy ngược / Dòng chảy hồi
Vấn đề: Van không đóng hoàn toàn, cho phép chất lỏng chảy ngược.
Nguyên nhân: Bề mặt niêm phong bị mòn, mảnh vụn mắc kẹt trên đĩa, lò xo bị hỏng, lắp đặt không đúng.
Phòng ngừa:
Đảm bảo hướng van và hướng dòng chảy đúng.
Sử dụng bộ lọc/đồ lọc để ngăn chặn mảnh vụn xâm nhập.
Thường xuyên kiểm tra các con dấu và lò xo để phát hiện sự mòn.
2. Đập nước
Vấn đề: Tiếng ồn lớn và sự gia tăng áp suất trong đường ống khi van đóng đột ngột.
Nguyên nhân: Tốc độ chất lỏng cao, đường ống dài, van kiểm tra đóng chậm.
Phòng ngừa:
Sử dụng van kiểm tra có lò xo hỗ trợ hoặc không va chạm.
Duy trì khoảng cách lắp đặt được khuyến nghị (5–10 đường kính ống từ bơm hoặc khớp nối).
Kiểm soát tốc độ chất lỏng.
3. Van rung hoặc kêu lách cách
Vấn đề: Đĩa mở và đóng liên tục một cách nhanh chóng.
Nguyên nhân: Lưu lượng thấp hoặc không ổn định, van quá lớn, áp suất mở không đúng.
Phòng ngừa:
Chọn van có kích thước phù hợp với lưu lượng thực tế, không chỉ kích thước ống.
Sử dụng van có áp suất mở phù hợp.
Duy trì điều kiện lưu lượng ổn định khi có thể.
4. Mòn, ăn mòn và xói mòn
Vấn đề: Hư hỏng đĩa, chốt bản lề, thân hoặc bề mặt ghế.
Nguyên nhân: Hạt mài, chất lỏng ăn mòn (nước biển, nước thải, hóa chất), hiện tượng xói mòn.
Phòng ngừa:
Chọn vật liệu van phù hợp (ví dụ: thép không gỉ, duplex, loại có lớp cao su).
Sử dụng lớp phủ chống ăn mòn hoặc van kiểm tra có lớp cao su hoàn toàn.
Lắp đặt bộ lọc ở phía thượng nguồn để loại bỏ chất rắn.
5. Đĩa bị dính hoặc bị chặn
Vấn đề: Van không thể mở hoặc đóng hoàn toàn.
Nguyên nhân: Bẩn, trầm tích, ô nhiễm sinh học, sự tích tụ gỉ sét.
Phòng ngừa:
Bảo trì và làm sạch định kỳ.
Sử dụng thiết kế/vật liệu chống ô nhiễm trong hệ thống nước biển hoặc nước thải.
Đảm bảo cung cấp chất lỏng sạch hoặc thêm bộ lọc.
6. Lắp đặt không đúng cách
Vấn đề: Sai lệch, rò rỉ hoặc không hoạt động.
Nguyên nhân: Hướng dòng chảy sai, không có gioăng, bu lông siết quá chặt, khoảng cách không đúng từ khớp nối/bơm.
Phòng ngừa:
Luôn tuân theo hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất.
Lắp đặt giữa các mặt bích một cách đồng đều (đối với loại wafer).
Duy trì các đoạn ống thẳng trước và sau van.
✅ Bảng tóm tắt
| Vấn đề | Nguyên nhân chính | Cách tránh |
| Dòng chảy ngược | Các bộ phận mòn, mảnh vụn | Làm sạch hệ thống, thay thế gioăng, sử dụng bộ lọc |
| Đập nước | Đóng nhanh | Sử dụng van kiểm tra không va đập, kiểm soát dòng chảy |
| Rung lắc | Dòng chảy thấp, van quá cỡ | Kích thước van phù hợp, áp suất nứt đúng |
| Ăn mòn/eroion | Hóa học chất lỏng | Sử dụng vật liệu đúng hoặc van có lớp cao su |
| Đĩa dính | Bẩn hoặc tắc nghẽn | Bảo trì định kỳ, lọc |
| Vấn đề lắp đặt | Gắn không đúng cách | Tuân theo tiêu chuẩn và định hướng |